BẢNG GIÁ LỐP MICHELIN MỚI NHẤT NĂM 2021

Bảng giá lốp ô tô Michelin bao gồm hãng tại Hà Nội

Bảng giá lốp ô tô Michelin khách hàng tiện theo dõi phục vụ nhu mong của mình.Cam kết unique hàng thiết yếu hãng trên từng sản phẩm.Gọi ngay để được support và giao hàng tốt nhất.Ngoài ra chúng tôi còn cung ứng các các loại lốp ô tô kumho, lốp xe hơi hankook, lốp xe hơi bridgestone, các loại, ắc quy đồng nai khô, ắc quy tỉnh đồng nai nước, ắc quy tia sáng, ắc quy rocket, lốp michelin …

Dưới đấy là các các đại lý tại những quận huyện tại Hà Nội:

Khu vực quận: Hoàng Mai, Thanh Trì, Đống Đa, hai Bà Trưng.

Bạn đang xem: Bảng giá lốp michelin mới nhất năm 2021

Khu vực quận: Long Biên, trả Kiếm, bố Đình, Gia Lâm.

Khu vực quận: Tây Hồ, nam – Bắc từ Liêm, Đông Anh, cầu Giấy, Đan Phượng.

hotline: 0911302166

Khu vực quận: Thanh Xuân, Hà Đông, Chương Mỹ, Mỹ Đức , Hoài Đức.

  Hotline: 0949340626

Khu vực quận: Thanh Trì, thường xuyên Tín, Phú Xuyên.

Xem thêm: Anker Soundcore Liberty 2 Pro Review, Liberty 2 Pro

Gmail: bengames.netsamlop
gmail.com.

bảng báo giá lốp xe hơi Michelin xe du lịch

STTKích cỡMẫu gaiXuất xứ Bảng giá bán hãngGiá bán lẻCK 7%
Lốp Xe du lịch (Passenger Car)
Mâm (vành) 13″
1155/65R13 73TEnergy XM 2Thái Lan 1.147.0001.070.000
2155/70R13 75TEnergy XM 2Thái Lan 1.139.0001.060.000
3155/80R13 79TEnergy XM 2Thái Lan 1.205.0001.120.000
4165/65R13 77TEnergy XM 2Thái Lan 1.178.0001.100.000
5165/70R13 79HXM 1 DTThái Lan 1.240.0001.150.000
6175/70R13 82TEnergy XM 2Thái Lan 1.382.0001.290.000
7185/70R13 86TEnergy XM 2Thái Lan 1.405.0001.310.000
Mâm (vành) 14″0
8165/60R14 79TEnergy XM 2+Thái Lan 1.265.0001.180.000
9165/65R14 79TEnergy XM 2+Thái Lan 1.221.0001.140.000
10175/65R14 82HEnergy XM 2+Thái Lan 1.452.0001.350.000
11185/60R14 82HEnergy XM 2+Thái Lan 1.661.0001.540.000
12185/65R14 86HEnergy XM 2+Thái Lan 1.584.0001.470.000
13185/70R14 88HEnergy XM 2+Thái Lan 1.551.0001.440.000
14195/70R14 91HEnergy XM 2+Thái Lan 1.551.0001.440.000
Mâm (vành) 15″0
15175/50R15 79HEnergy XM 2+Thái Lan 1.430.0001.330.000
16175/65R15 84HEnergy XM 2+Thái Lan 1.738.0001.620.000
17185/55R15 86VEnergy XM 2+Thái Lan 1.903.0001.770.000
18185/60R15 88HEnergy XM 2+Thái Lan 1.826.0001.700.000
0185/65R15 88HEnergy XM 2+Thái Lan 1.815.0001.690.000
1195/55R15 85VEnergy XM 2+Thái Lan 2.101.0001.950.000
2195/55R15 85VPilot thể thao 3 STThái Lan 2.321.0002.160.000
3195/60R15 88VEnergy XM 2+Thái Lan 1.815.0001.690.000
4195/60R15 88VPrimacy 4 STThái Lan 2.002.0001.860.000
5195/65R15 91VEnergy XM 2+Thái Lan 1.793.0001.670.000
6195/65R15 91VPrimacy 4 STThái Lan 1.969.0001.830.000
195/70R15C Agilis 3RC
7205/60R15 91VEnergy XM 2+Thái Lan 2.068.0001.920.000
8205/65R15 94VEnergy XM 2+Thái Lan 1.848.0001.720.000
9205/65R15 94VPrimacy 3 STThái Lan 2.038.0001.900.000
10205/70R15 96HEnergy XM 2+Thái Lan 2.431.0002.260.000
205/70R15C Agillis
205/70R15C Agillis 3RC
11215/65R15 96HEnergy XM 2Thái Lan 2.277.0002.120.000
Mâm (vành) 16″0
12185/55R16 83VEnergy XM 2+Thái Lan 2.112.0001.960.000
13195/50R16 88VEnergy XM 2+Thái Lan 2.266.0002.110.000
195/55R16Primacy 4ST
195/75R16CAgillis
14205/50ZR16 91WPilot thể thao 4Thái Lan 2.578.0002.400.000
15205/55R16 91VEnergy XM 2+Thái Lan 2.343.0002.180.000
16205/55R16 91WPrimacy 4 STThái Lan 2.512.0002.340.000
17205/55ZR16 94WPilot thể thao 4Thái Lan 2.584.0002.400.000
18205/60R16 92VEnergy XM 2+Thái Lan 2.101.0001.950.000
19205/60R16 92VPrimacy 4 STThái Lan 2.446.0002.270.000
20205/65R16 95HEnergy XM 2+Thái Lan 2.101.0001.950.000
21205/65R16 95VPrimacy 4 STThái Lan 2.387.0002.220.000
22215/55R16 97WPrimacy 4 STThái Lan 2.530.0002.350.000
23215/60R16 95HEnergy XM 2+Thái Lan 2.563.0002.380.000
24215/60R16 99VPrimacy 4 STThái Lan 2.695.0002.510.000
25215/65R16 98HEnergy XM 2Thái Lan 3.449.0003.210.000
26225/55R16 99WPrimacy 4 STThái Lan 3.036.0002.820.000
27225/60R16 98WPrimacy 4 STThái Lan 2.574.0002.390.000
28235/60R16 100VPrimacy 4 STThái Lan 2.860.0002.660.000
Mâm (vành) 17″0
29205/45ZR17 88WPilot thể thao 4Thái Lan 2.281.0002.120.000
30205/50ZR17 93WPilot sport 4Thái Lan 2.758.0002.560.000
31215/45R17 91WPrimacy 4 STThái Lan 2.652.0002.470.000
32215/45ZR17 91YPilot thể thao 4Thái Lan 2.580.0002.400.000
33215/50R17 95WPrimacy 4 STThái Lan 2.805.0002.610.000
34215/50ZR17 95WPilot thể thao 4Thái Lan 2.873.0002.670.000
35215/55R17 94VPrimacy 4 ST/3STThái Lan 3.047.0002.830.000
36215/55ZR17 98WPilot thể thao 4Thái Lan 3.234.0003.010.000
37215/60R17 96VPrimacy 4 STThái Lan 2.926.0002.720.000
38225/45R17 94WPrimacy 4 STThái Lan 2.753.0002.560.000
39225/45ZR17 94YPilot sport 4Thái Lan 3.021.0002.810.000
40225/50R17 98WPrimacy 4 STThái Lan 2.794.0002.600.000
41225/50ZR17 98YPilot sport 4Thái Lan 2.658.0002.470.000
42225/50R17 94WPrimacy 3 ZP(chống xịt)Châu Âu 4.510.0004.190.000
43225/55R17 101WPrimacy 4 STThái Lan 3.113.0002.900.000
44235/45ZR17 97YPilot thể thao 4Thái Lan 3.764.0003.500.000
45235/55R17 103WPrimacy 4 STThái Lan 3.597.0003.350.000
46245/40ZR17 95YPilot thể thao 4Thái Lan 4.360.0004.050.000
47245/45R17 99WPrimacy 4 STThái Lan 4.004.0003.720.000
48245/45ZR17 99YPilot thể thao 4Thái Lan 4.396.0004.090.000
Mâm (vành) 18″0
49215/45R18 93WPrimacy 4 STThái Lan 3.632.0003.380.000
50225/40ZR18 92YPilot sport 4Thái Lan 3.303.0003.070.000
51225/45R18 95WPrimacy 4 STThái Lan 3.456.0003.210.000
52225/45ZR18 95WPilot sport 4Thái Lan 3.570.0003.320.000
53225/45R18 95YPrimacy 3 ZPChâu Âu 5.280.0004.910.000
54225/55R18 102VPrimacy 3 STThái Lan 4.048.0003.760.000
55235/40ZR18 95YPilot sport 4Thái Lan 3.971.0003.690.000
56235/45ZR18 98YPilot sport 4Thái Lan 3.991.0003.710.000
57235/50R18 97WPrimacy 4 STThái Lan 4.279.0003.980.000
58245/40ZR18 97YPilot thể thao 4Thái Lan 3.996.0003.720.000
59245/40R18 97YPrimacy 3 ZPChâu Âu 5.423.0005.040.000
60245/45R18 100WPrimacy 4 STThái Lan 4.598.0004.280.000
61245/45ZR18 100YPilot sport 4Trung Quốc 4.400.0004.090.000
62245/45R18 100YPrimacy 3 ZPChâu Âu 5.665.0005.270.000
63245/50R18 100WPrimacy 4 STThái Lan 5.060.0004.710.000
64245/50R18 100YPrimacy 3 ZPChâu Âu 6.545.0006.090.000
65255/35ZR18 94YPilot sport 4Châu Âu 5.170.0004.810.000
66255/45R18 99WPrimacy 3 STThái Lan 5.063.0004.710.000
67265/35ZR18 97YPilot thể thao 4Châu Âu 5.489.0005.100.000
Mâm (vành) 19″0
68225/40ZR19 93YPilot sport 4SChâu Âu 6.204.0005.770.000
69225/45ZR19 96YPilot thể thao 4SBắc Mỹ 5.610.0005.220.000
70235/35ZR19 91YPilot thể thao 4SChâu Âu 6.542.0006.080.000
71235/40ZR19 96YPilot sport 4SBắc Mỹ 6.677.0006.210.000
72245/35ZR19 93YPilot thể thao 4SChâu Âu 6.600.0006.140.000
73245/40ZR19 98YPilot sport 4Thái Lan 4.865.0004.520.000
74245/40R19 98YPrimacy 3 ZPChâu Âu 6.122.0005.690.000
75245/45R19 102WPrimacy 4 STThái Lan 5.082.0004.730.000
76255/35ZR19 96YPilot thể thao 4SChâu Âu 6.582.0006.120.000
77255/45ZR19 100YPilot Super sport N0Châu Âu 6.996.0006.510.000
78265/35ZR19 98YPilot sport 4SChâu Âu 7.238.0006.730.000
79275/35ZR19 100YPilot sport 4SChâu Âu 7.535.0007.010.000
80275/35R19 100YPrimacy 3 ZPChâu Âu 7.962.0007.400.000
275/55R19Pilot sport SUV
285/45R19Latitude sport 3
Mâm (vành) 20″0
245/45R20 103WLatitude Sprot 3
81255/35ZR20 97YPilot thể thao 4SChâu Âu 7.073.0006.580.000
82255/40ZR20 101YPilot Super thể thao N0Châu Âu 6.892.0006.410.000
255/50R20Pilot sport 4S SUV
265/45R20Latitude Sprot 3
83275/35ZR20 102YPilot sport 4SChâu Âu 8.130.0007.560.000
275/40R20Pilot thể thao 4S
275/45R20 110YLatitude Sprot 3
275/50R20Pilot sport 4S SUV
84295/35ZR20 105YPilot Super sport N0Châu Âu 8.267.0007.690.000
Lốp Xe thể thao Đa Dụng (Recreational Light Truck / sport Utility Vehicle: SUV)0
Mâm (vành) 15″0
85205/70R15 96HPrimacy SUVThái Lan 2.231.0002.070.000
86215/70R15 98HPrimacy SUVThái Lan 3.111.0002.890.000
87225/70R15 100TLTX ForceThái Lan 2.604.0002.420.000
88235/70R15 102SLTX ForceThái Lan 2.742.0002.550.000
89235/75R15 109HPrimacy SUVThái Lan 3.014.0002.800.000
90235/75R15 105TLTX ForceThái Lan 3.036.0002.820.000
91255/70R15 108HPrimacy SUVThái Lan 3.499.0003.250.000
92255/70R15 112TLTX ForceThái Lan 3.532.0003.280.000
93265/70R15 112TLTX ForceThái Lan 3.742.0003.480.000
Mâm (vành) 16″0
94215/65R16 102HPrimacy SUVThái Lan 3.198.0002.970.000
95215/70R16 100HPrimacy SUVThái Lan 2.981.0002.770.000
96225/70R16 103HPrimacy SUVTrung Quốc 4.037.0003.750.000
97235/70R16 106TLTX ForceThái Lan 3.564.0003.310.000
98245/70R16 111HPrimacy SUVThái Lan 3.353.0003.120.000
99245/70R16 111TLTX ForceThái Lan 3.421.0003.180.000
100265/70R16 112HPrimacy SUVThái Lan 3.584.0003.330.000
101265/70R16 112TLTX ForceThái Lan 3.643.0003.390.000
102275/70R16 114TLTX ForceThái Lan 4.376.0004.070.000
Mâm (vành) 17″0
103225/65R17 102HPrimacy SUVThái Lan 3.366.0003.130.000
104235/60R17 102VPrimacy SUVThái Lan 3.291.0003.060.000
105235/65R17 108VPrimacy SUVThái Lan 3.340.0003.110.000
106235/65R17 104TLTX ForceThái Lan 3.356.0003.120.000
107255/65R17 110HPrimacy SUVThái Lan 3.400.0003.160.000
108265/65R17 112HPrimacy SUVThái Lan 3.435.0003.190.000
109265/65R17 112TLTX ForceThái Lan 3.554.0003.310.000
110275/65R17 115TLTX ForceThái Lan 4.277.0003.980.000
111285/65R17 116HPrimacy SUVThái Lan 4.025.0003.740.000
112285/65R17 116TLTX ForceThái Lan 4.455.0004.140.000
Mâm (vành) 18″0
113225/60R18 100HPrimacy SUVTrung Quốc 4.604.0004.280.000
114235/55R18 100VLatitude Tour HPThái Lan 4.008.0003.730.000
115235/60R18 103VPrimacy SUVThái Lan 3.634.0003.380.000
116235/60R18 103HPrimacy 3 ST SUVThái Lan 3.634.0003.380.000
117255/55R18 109YPilot thể thao 4 SUVChâu Âu 5.203.0004.840.000
118255/60R18 112YPilot thể thao 4 SUVChâu Âu 4.741.0004.410.000
119265/60R18 110HPrimacy SUVThái Lan 4.045.0003.760.000
120285/60R18 116VPrimacy SUVThái Lan 5.121.0004.760.000
121285/60R18 116TLTX ForceThái Lan 4.910.0004.570.000
Mâm (vành) 19″0
225/40ZR19 99VPilot sport 4 SUV
225/45ZR19 99VPilot sport 4 SUV
122225/55R19 99VPilot sport 4 SUVChâu Âu 5.225.0004.860.000
123235/55R19 105YPilot thể thao 4 SUVChâu Âu 5.500.0005.120.000
124255/50R19 107YPilot sport 4 SUVChâu Âu 5.940.0005.520.000
125255/50R19 107HLatitude Tour HP ZPBắc Mỹ 7.411.0006.890.000
126265/50R19 110YPilot thể thao 4 SUVChâu Âu 5.907.0005.490.000
127275/45R19 108VLatitude Tour HPChâu Âu 6.709.0006.240.000
Mâm (vành) 20″0
128245/45R20 103WLatitude thể thao 3Châu Âu 6.967.0006.480.000
129255/50R20 109YPilot sport 4 SUVChâu Âu 7.425.0006.910.000
130265/45R20 104YLatitude thể thao 3 N0Châu Âu 7.211.0006.710.000
131275/45R20 110YLatitude sport 3Châu Âu 6.274.0005.830.000
132275/50R20 109WLatitude thể thao M0Châu Âu 7.570.0007.040.000
133285/50R20 112VLatitude Tour HP DT GrnxBắc Mỹ 7.479.0006.960.000
134295/40R20 106YLatitude sport 3 N0Châu Âu 7.200.0006.700.000
Mâm (vành) 21″0
135265/40R21 101YLatitude thể thao 3 N0Châu Âu 7.509.0006.980.000
136275/50R21 113VPilot sport 4 SUVChâu Âu 7.590.0007.060.000
137295/35R21 107YLatitude sport 3 N1Châu Âu 7.662.0007.130.000
Lốp Xe cài đặt Nhẹ (Commercial Light Truck)0
Mâm (vành) 14″0
138185R14C 102/100RAgilisThái Lan 1.991.0001.850.000
139195R14C 106/104RAgilisThái Lan 2.046.0001.900.000
195R14C 106/104RAgilisThái Lan
140205/75R14C 109/107QAgilisThái Lan 2.299.0002.140.000
Mâm (vành) 15″0
141195R15C 106/104RAgilisThái Lan 2.134.0001.980.000
195R15C 106/104RAgilis 3RC
142195/70R15C 104/102RAgilisThái Lan 2.750.0002.560.000
143205/70R15C 106/104SAgilisThái Lan 2.189.0002.040.000
144215/70R15C 109/107SAgilisThái Lan 2.838.0002.640.000
215/70R15C 109/107SAgilis 3RC
Mâm (vành) 16″0
145195/75R16C 107/105RAgilisThái Lan 2.684.0002.500.000
146215/65R16C 109/107TAgilisThái Lan 2.893.0002.690.000
147215/70R16C 108/106TAgilisThái Lan 2.299.0002.140.000
215/70R16CPrimacy
148215/75R16C 113/111RAgilisThái Lan 2.597.0002.420.000
215/75R16C 113/111RAgilis 3RC
149235/65R16C 115/113RAgilis+Châu Âu 4.070.0003.790.000

*
Bảng giá chỉ lốp ô tô Michelin TRÊN ĐÃ BAO GỒM THUẾ VAT 10%

Tham khảo bảng giá lốp xe hơi Michelin để biết thông tin chi tiết.

Những lốp ô tô chính hãng khác:

_ BẢNG GIÁ LỐP xe cộ TẢI HANKOOK

_ BẢNG GIÁ LỐP xe cộ TẢI MAXXIS 

_ BẢNG GIÁ LỐP xe cộ TẢI BRIDGESTONE

_ BẢNG GIÁ LỐP xe pháo TẢI cao su SAO VÀNG – SRC

_ BẢNG GIÁ LỐP xe TẢI CASUMINA

_ BẢNG GIÁ LỐP xe TẢI DRC ĐÀ NẴNG

_ BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ GOODYEAR 

_ BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ MAXXIS

_ BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ KUMHO 

_ BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ HANKOOK

_ BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ MICHELIN

_ BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ BRIDGESTONE

_ BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ TOYO 

_ BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ CONTINENTAL

_ BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ DUNLOP

_ BẢNG GIÁ LỐP Ô TÔ DEESTONE

BẢNG GIÁ LỐP xe NÂNG, xe cộ CẨU, XÚC LẬT 

*
Bảng giá chỉ lốp xe hơi Michelin giá đối đầu nhất.

 Rất vinh dự được giao hàng Quý khách!

Quận / HuyệnPhường / xã / thị trấn (Đại lý ắc quy, cung cấp ắc quy, phân phối và lắp ráp ắc quy)
1Ba Đình14 phường: Cống Vị, Điện Biên, Đội Cấn, Giảng Võ, Kim Mã, Liễu Giai, Ngọc Hà, Ngọc Khánh, Nguyễn Trung Trực, Phúc Xá, quán Thánh, Thành Công, Trúc Bạch và Vĩnh Phúc
2Bắc trường đoản cú Liêm13 phường: Cổ Nhuế 1, Cổ Nhuế 2, Đông Ngạc, Đức Thắng, Liên Mạc, Minh Khai, Phú Diễn, Phúc Diễn, Tây Tựu, Thượng Cát, Thụy Phương, Xuân Đỉnh, Xuân Tảo
3Cầu Giấy8 phường: Nghĩa Đô, quan liêu Hoa, Dịch Vọng, Dịch Vọng Hậu, Trung Hòa, Nghĩa Tân, Mai Dịch, yên Hòa
4Đống Đa21 phường: Văn Miếu, Quốc Tử Giám, hàng Bột, nam Đồng, Trung Liệt, Khâm Thiên, Phương Liên, Phương Mai, Khương Thượng, xẻ Tư Sở, nhẵn Thượng, mèo Linh, Văn Chương, Ô Chợ Dừa, quang đãng Trung, Thổ Quan, Trung Phụng, Kim Liên, Trung Tự, Thịnh Quang, trơn Hạ
5Hà Đông17 phường: quang Trung, Nguyễn Trãi, Hà Cầu, Vạn Phúc, Phúc La, Yết Kiêu, chiêu tập Lao, Văn Quán, La Khê, Phú La, con kiến Hưng, yên ổn Nghĩa, Phú Lương, Phú Lãm, Dương Nội, Biên Giang, Đồng Mai
6Hai Bà Trưng20 phường: Nguyễn Du, Bùi Thị Xuân, Ngô Thì Nhậm, Đồng Nhân, Bạch Đằng, Thanh Nhàn, Bách Khoa, Vĩnh Tuy, Trương Định, Lê Đại Hành, Phố Huế, Phạm Đình Hổ, Đống Mác, Thanh Lương, ước Dền, Bạch Mai, Quỳnh Mai, Minh Khai, Đồng Tâm, Quỳnh Lôi
7Hoàn Kiếm18 phường: Chương Dương Độ, cửa Đông, cửa ngõ Nam, Đồng Xuân, hàng Bạc, sản phẩm Bài, hàng Bồ, hàng Bông, sản phẩm Buồm, sản phẩm Đào, mặt hàng Gai, hàng Mã, mặt hàng Trống, Lý Thái Tổ, Phan Chu Trinh, Phúc Tân, è Hưng Đạo, Tràng Tiền.
8Hoàng Mai14 phường: Định Công, Đại Kim, gần cạnh Bát, Hoàng Liệt, Hoàng Văn Thụ, Lĩnh Nam, Mai Động, Tân Mai, Thanh Trì, Thịnh Liệt, trần Phú, Tương Mai, Vĩnh Hưng, yên ổn Sở
9Long Biên14 phường: ý trung nhân Đề, Gia Thụy, Cự Khối, Đức Giang, Giang Biên, Long Biên, Ngọc Lâm, Ngọc Thụy, Phúc Đồng, Phúc Lợi, sài Đồng, Thạch Bàn, Thượng Thanh với Việt Hưng
10Nam trường đoản cú Liêm10 phường: cầu Diễn, Đại Mỗ, Mễ Trì, Mỹ Đình 1, Mỹ Đình 2, Phú Đô, Phương Canh, Tây Mỗ, Trung Văn, Xuân Phương
11Tây Hồ8 phường: Bưởi, Thụy Khuê, lặng Phụ, Tứ Liên, Nhật Tân, Quảng An, Xuân La cùng Phú Thượng
12Thanh Xuân11 phường: Hạ Đình, Kim Giang, Khương Đình, Khương Mai, Khương Trung, Nhân Chính, Phương Liệt, thanh xuân Bắc, thanh xuân Nam, thanh xuân Trung, Thượng Đình
13Sơn Tây9 phường: Lê Lợi, quang đãng Trung, Phú Thịnh, Ngô Quyền, sơn Lộc, Xuân Khanh, Trung Hưng, Viên Sơn, Trung tô Trầm.
6 xã: Đường Lâm, Thanh Mỹ, Xuân Sơn, Kim Sơn, sơn Đông, Cổ Đông
14Ba Vì1 Thị trấn: Tây Đằng
30 xã: ba Trại, ba Vì, Cẩm Lĩnh, Cam Thượng, Châu Sơn, Chu Minh, Cổ Đô, Đông Quang, Đồng Thái, Khánh Thượng, Minh Châu, Minh Quang, Phong Vân, Phú Châu, Phú Cường, Phú Đông, Phú Phương, Phú Sơn, tô Đà, Tản Hồng, Tản Lĩnh, Thái Hòa, Thuần Mỹ, Thụy An, Tiên Phong, Tòng Bạt, Vân Hòa, Vạn Thắng, thứ Lại, yên Bài
15Chương Mỹ2 Thị trấn: Chúc Sơn & Xuân Mai
31 xã: Đại Yên, Đông Phương Yên, Đông Sơn, Đồng Lạc, Đồng Phú, Hòa Chính, Hoàng Diệu, Hoàng Văn Thụ, Hồng Phong, phù hợp Đồng, Hữu Văn, Lam Điền, Mỹ Lương, phái mạnh Phương Tiến, Ngọc Hòa, Ngọc Sơn, Phú phái mạnh An, Phú Nghĩa, Phụng Châu, Quảng Bị, Tân Tiến, Thanh Bình, Thụy Hương, Thủy Xuân Tiên, Thượng Vực, Tiên Phương, giỏi Động, è Phú, Trung Hòa, trường Yên, Văn Võ
16Đan Phượng1 Thị trấn: Phùng
17Đông Anh1 Thị trấn: Đông Anh
23 xã: Bắc Hồng, Cổ Loa, Dục Tú, Đại Mạch, Đông Hội, Hải Bối, Kim Chung, Kim Nỗ, Liên Hà, Mai Lâm, phái mạnh Hồng, Nguyên Khê, tầm Xá, Thụy Lâm, Tiên Dương, Uy Nỗ, Vân Hà, Vân Nội, Việt Hùng, Võng La, Xuân Canh, Xuân Nộn, Vĩnh Ngọc
18Gia Lâm2 Thị trấn: Trâu Quỳ & Yên Viên đôi mươi xã: bát Tràng, Cổ Bi, Đa Tốn, Đặng Xá, Đình Xuyên, Đông Dư, Dương Hà, Dương Quang, Dương Xá, Kiêu Kỵ, Kim Lan, Kim Sơn, Lệ Chi, Ninh Hiệp, Phù Đổng, Phú Thị, Trung Mầu, Văn Đức, yên Thường, im Viên
19Hoài Đức
20Mê Linh
21Mỹ Đức1 Thị trấn: Đại Nghĩa
21 xã: An Mỹ, An Phú, An Tiến, Bột Xuyên, Đại Hưng, Đốc Tín, Đồng Tâm, Hồng Sơn, thích hợp Thanh, vừa lòng Tiến, Hùng Tiến, mùi hương Sơn, Lê Thanh, Mỹ Thành, Phù lưu Tế, Phúc Lâm, Phùng Xá, Thượng Lâm, mặc dù Lai, Vạn Kim, Xuy Xá
22Phú Xuyên
23Phúc Thọ
24Quốc Oai1 Thị trấn: Quốc Oai
20 xã: Phú Mãn, Phú Cát, Hoà Thạch, Tuyết Nghĩa, Đông Yên, Liệp Tuyết, Ngọc Liệp, Ngọc Mỹ, Cấn Hữu, Nghĩa Hương, Thạch Thán, Đồng Quang, sài Sơn, im Sơn, Phượng Cách, Tân Phú, Đại Thành, Tân Hoà, cộng Hoà, Đông Xuân
25Sóc SơnThạch Thất
26Thanh Oai1 Thị trấn: Kim Bài
2720 xã: Cao Viên, Bích Hòa, Cự Khê, Mỹ Hưng, Tam Hưng, Bình Minh, Thanh Mai, Thanh Cao, Thanh Thùy, Thanh Văn, Đỗ Động, Kim Thư, Kim An, Phương Trung, Dân Hòa, Tân Ước, Liên Châu, Hồng Dương, Cao Dương, Xuân Dương
28Thanh Trì1 Thị trấn: Văn Điển 15 xã: Thanh Liệt, Đông Mỹ, yên ổn Mỹ, Duyên Hà, Tam Hiệp, Tứ Hiệp, Ngũ Hiệp, Ngọc Hồi, Vĩnh Quỳnh, Tả Thanh Oai, Đại Áng, Vạn Phúc, Liên Ninh, Hữu Hòa, Tân Triều
29Thường Tín1 Thị Trấn: thị xã Thường Tín
28 Xã: Liên Phương, Minh Cường, Nghiêm Xuyên, Nguyễn Trãi, Nhị Khê, Ninh Sở, Quất Động, Tân Minh, chiến thắng Lợi, Thống Nhất, Thư Phú, chi phí Phong, tô Hiệu, từ bỏ Nhiên. Vạn Điểm, Văn Bình, Văn Phú, Văn Tự, Vân Tảo, Chương Dương, Dũng Tiến, Duyên Thái, Hà Hồi, hiền hậu Giang, Hòa Bình, Khánh Hà, Hồng Vân, Lê Lợi

Hiện nay bảng báo giá lốp ô tô Michelin có buôn bán tại các tỉnh phía bắc giao hàng quý người sử dụng như: Bắc Ninh, Hải Dương, Vĩnh Phúc, Hải Phòng, Lào Cai, Tuyên Quang, Thái Nguyên,Cao Bằng, Bắc Cạn, Hòa Bình, Phú Thọ, Hà Nam, Thái Bình, nam Định, Nghệ An, Thanh Hóa…